Cung cấp tháp giải nhiệt công suất từ 5(RT) đến 1000(RT)

Gia công lắp ráp Tháp giải nhiệt tại Việt Nam, sản xuất, nhập khẩu và cung ứng cụm tháp giải nhiệt, nhiều công suất từ 5RT đến 1000RT (Hoặc lớn hơn đến vài ngàn RT), Chúng tôi còn cung cấp gói dịch vụ cung cấp lắp đặt trọn gói Hệ thống tháp giải nhiệt tích hợp bơm nước tuần hoàn kèm tủ điện thành một Rack điều khiển tự động tắt mở hoàn toàn trong vòng 24 giờ/ 1 ngày với chu kỳ tự động lặp lại tương tự cho từng ngày mà không phải tốn công bật tắt thủ công.

  1. Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) là gì ?

Tháp giải nhiệt (cooling tower) là một thiết bị trao đổi nhiệt cho nước từ nhiệt độ cao trở thành nước nhiệt độ thấp hơn đến bằng với nhiệt độ môi trường. Tháp giải nhiệt được sử dụng chủ yếu để loại bỏ nhiệt dư thừa từ các hệ thống và thiết bị công nghiệp bằng cách làm mát nước, giúp duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định cho máy móc.

2. Công dụng của tháp giải nhiệt để làm gì ?

Chức năng và lợi ích chính của tháp giải nhiệt bao gồm:

  • Làm mát nước tuần hoàn: Tháp giải nhiệt làm mát dòng nước nóng sau khi đi qua các thiết bị, máy móc trong quá trình sản xuất. Nước đã được làm mát này sau đó được đưa trở lại hệ thống để tiếp tục chu trình làm mát.
  • Bảo vệ và duy trì hoạt động ổn định của máy móc: Việc kiểm soát nhiệt độ giúp ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt, giảm thiểu hỏng hóc, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, hiệu quả.
  • Tăng hiệu suất sản xuất: Khi máy móc hoạt động trong điều kiện nhiệt độ tối ưu, hiệu suất làm việc được cải thiện và thời gian dừng máy để bảo trì cũng giảm đáng kể.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Nước được tái sử dụng tuần hoàn trong hệ thống, giúp tiết kiệm đáng kể lượng nước so với việc xả thải nước nóng ra môi trường và sử dụng nước mới liên tục.
  • Bảo vệ môi trường: Bằng cách làm mát nước thải trước khi xả ra môi trường, tháp giải nhiệt giúp giảm tác động tiêu cực của nước nóng đến hệ sinh thái thủy sinh.
  • Ứng dụng đa dạng: Tháp giải nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất thép, ép nhựa, hóa chất, dược phẩm, sản xuất cáp điện, và trong hệ thống điều hòa không khí lớn (water chiller) của các tòa nhà thương mại. 

3. Có bao nhiêu loại (kiểu) tháp giải nhiệt ?

Tháp giải nhiệt có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, chủ yếu là theo nguyên lý hoạt độngphương pháp tuần hoàn nước và hình dáng/cấu tạo. Dưới đây là phân loại cụ thể và chi tiết nhất:

A. Phân loại theo Nguyên lý hoạt động

Đây là cách phân loại phổ biến nhất. 

a. Tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên (Natural Draft Cooling Tower)

  • Đặc điểm: Tháp có cấu trúc rất lớn, thường hình hyperbol (giống ống khói lớn), không sử dụng quạt.
  • Nguyên lý: Không khí được lưu thông tự nhiên dựa vào sự chênh lệch mật độ không khí nóng bên trong và không khí lạnh bên ngoài tháp. Nước nóng được phun từ trên cao xuống, gặp dòng không khí đi lên, trao đổi nhiệt và bốc hơi, làm mát phần nước còn lại.
  • Ứng dụng: Thường dùng trong các nhà máy điện lớn, nơi cần công suất giải nhiệt khổng lồ và không gian rộng rãi.

b. Tháp giải nhiệt đối lưu cơ học (Mechanical Draft Cooling Tower) 

  • Đặc điểm: Sử dụng quạt gió công suất lớn để tạo ra luồng không khí cưỡng bức, tăng tốc độ trao đổi nhiệt. Đây là loại phổ biến nhất hiện nay.
  • Nguyên lý: Quạt hút hoặc đẩy không khí đi qua khối đệm (fill media) nơi nước nóng đang chảy xuống, làm tăng hiệu quả làm mát.
  • Phân loại nhỏ hơn:
    • Tháp hút cưỡng bức (Induced Draft): Quạt được đặt ở đỉnh tháp, hút không khí từ dưới lên hoặc từ bên hông vào, hiệu quả cao hơn.
    • Tháp đẩy cưỡng bức (Forced Draft): Quạt được đặt ở đáy tháp, đẩy không khí vào bên trong. 

B. Phân loại theo Phương pháp tuần hoàn nước

a. Tháp giải nhiệt tuần hoàn hở (Open/Wet Cooling Tower)

  • Đặc điểm: Nước cần làm mát được phun trực tiếp vào trong tháp, tiếp xúc trực tiếp với không khí. Một phần nước bay hơi làm mát phần nước còn lại.
  • Ưu điểm: Hiệu suất làm mát cao, chi phí đầu tư ban đầu thấp.
  • Nhược điểm: Nước dễ bị nhiễm bẩn, cần xử lý hóa chất thường xuyên để chống rong rêu, cáu cặn.

b. Tháp giải nhiệt tuần hoàn kín (Closed Loop Cooling Tower/Fluid Cooler) 

  • Đặc điểm: Nước hoặc dung dịch cần làm mát chảy trong các ống cuộn (coil) kín. Nước tuần hoàn bên ngoài hệ thống ống này được phun lên để làm mát các ống cuộn, không tiếp xúc trực tiếp với không khí bên ngoài.
  • Ưu điểm: Nước trong hệ thống chính luôn sạch, không bị nhiễm bẩn, giảm chi phí xử lý nước và bảo trì máy móc.
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư cao hơn, hiệu suất làm mát hơi thấp hơn tháp hở do có thêm một lớp truyền nhiệt qua thành ống. 

C. Phân loại theo Hướng dòng chảy của không khí và nước

Trong tháp đối lưu cơ học, có hai cách bố trí dòng chảy:

a. Tháp giải nhiệt dòng chảy ngược (Counterflow)

  • Đặc điểm: Nước chảy từ trên xuống, trong khi không khí được quạt hút từ dưới lên (ngược chiều nhau).
  • Ưu điểm: Hiệu quả trao đổi nhiệt cao, thiết kế gọn gàng hơn.

b. Tháp giải nhiệt dòng chảy ngang (Crossflow) 

  • Đặc điểm: Nước chảy từ trên xuống, trong khi không khí được quạt hút đi vào theo phương ngang (vuông góc với dòng nước).
  • Ưu điểm: Áp suất nước thấp hơn, dễ bảo trì và vệ sinh khối đệm. 

D. Phân loại theo Hình dáng và vật liệu

a. Tháp giải nhiệt tròn (Round Type) 

  • Đặc điểm: Thường là loại tháp hở, thân làm bằng sợi thủy tinh (FRP), hình trụ tròn. Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, phù hợp cho các ứng dụng công suất nhỏ và vừa. 

b. Tháp giải nhiệt vuông (Square Type)

  • Đặc điểm: Thường là loại tháp hở hoặc kín, thân hình vuông hoặc chữ nhật. Dễ dàng lắp đặt nhiều tháp cạnh nhau để tăng công suất. Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp lớn, công suất cao.

Việc lựa chọn loại tháp giải nhiệt phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, công suất cần làm mát, ngân sách đầu tư, và điều kiện môi trường lắp đặt cụ thể. 

Tóm lại để nói về tháp giải nhiệt sẽ có 2 kiểu chính: Tháp giải nhiệt kiểu tròn, Tháp giải nhiệt kiểu vuông. Công suất tháp giải nhiệt nhỏ nhất sẽ là 5RT và lớn nhất đến vài ngàn RT

Bảng giá cơ bản tháp giải nhiệt tròn: Gọi 0938 600 640 để nhận báo giá tốt hơn.

Công suấtKiểuĐơn giá (VNĐ)Thuế VAT (exclude)
Tháp giải nhiệt 5RTTròn7,000,0008%
Tháp giải nhiệt 10RTTròn12,000,0008%
Tháp giải nhiệt 15RTTròn15,000,0008%
Tháp giải nhiệt 20RTTròn17,000,0008%
Tháp giải nhiệt 25RTTròn22,000,0008%
Tháp giải nhiệt 30RTTròn26,000,0008%
Tháp giải nhiệt 40RTTròn30,000,0008%
Tháp giải nhiệt 50RTTròn35,000,0008%
Tháp giải nhiệt 60RTTròn39,000,0008%

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *